TanroDictionary Sổ từ

hobnobbed

/hˈɒbnɒbd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của hobnobđộng từ

Ví dụ

  1. He will hobnobbed the files later.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép