Nghĩa tiếng Việt
- Môn bóng gậy cong, khúc côn cầu.danh từ
Tiếng Nhật
- ホッケーkhúc côn cầu
Ví dụ
-
They played hockey on the frozen pond.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈhɒki/
They played hockey on the frozen pond.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép