TanroDictionary Sổ từ

hockey

/ˈhɒki/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Môn bóng gậy cong, khúc côn cầu.danh từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. They played hockey on the frozen pond.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép