TanroDictionary Sổ từ

hogged

/hˈɒɡd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của hogđộng từ

Ví dụ

  1. We can hogged the result quickly.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép