TanroDictionary Sổ từ

hoggin

/ˈhɑːɡɪn/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cát lẫn sỏi.danh từ

Ví dụ

  1. The road was covered with hoggin.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép