Nghĩa tiếng Việt
- Cát lẫn sỏi.danh từ
Ví dụ
-
The road was covered with hoggin.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈhɑːɡɪn/
The road was covered with hoggin.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép