TanroDictionary Sổ từ

hoisting

/ˈhɔɪstɪŋ/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của hoist.động từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. They are hoisting the box onto the truck.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép