TanroDictionary Sổ từ

hoists

/hɔɪsts/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của hoistđộng từ

Ví dụ

  1. He hoists the bag onto his shoulder.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép