TanroDictionary Sổ từ

holes

/hoʊlz/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của holeđộng từ

Ví dụ

  1. We can holes the result quickly.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép