Nghĩa tiếng Việt
- Vải lanh Hà lan.danh từ
- Rượu trắng Hà lan.danh từ
Tiếng Nhật
Ví dụ
-
She bought a beautiful piece of holland.
-
He ordered a small glass of holland.
-
brown holland
vải lanh Hà lan chưa chuội
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép