TanroDictionary Sổ từ

hollowing

/ˈhɒləʊɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của hollow.động từ

Ví dụ

  1. Water is hollowing the stone slowly.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép