TanroDictionary Sổ từ

holm-oak

/ˈhoʊlmˈoʊk/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cây sồi xanh ((thường) holm).danh từ

Ví dụ

  1. A holm-oak shaded the path.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép