Nghĩa tiếng Việt
- Phép chụp ảnh giao thoa bằng laser.danh từ
Tiếng Nhật
- ホログラフィkỹ thuật toàn ảnh
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép