Nghĩa tiếng Việt
- (như) honourable.tính từ
Tiếng Nhật
- 偉いえらいgiỏi, đáng khen, tuyệt vời, xuất sắc
- 良心的りょうしんてきcó lương tâm, phải chăng (giá), trung thực
- 尋常じんじょうbình thường, thông thường
Ví dụ
-
Her honorable choice helped the whole class.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép