TanroDictionary Sổ từ

hoodwinking

/hˈʊdwɪŋkɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của hoodwink.động từ

Ví dụ

  1. They were hoodwinking the old man.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép