TanroDictionary Sổ từ

hoofs

/hufs/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của hoofđộng từ

Ví dụ

  1. The horse hoofs softly on the path.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép