TanroDictionary Sổ từ

hoovered

/hˈuːvəd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của hooverđộng từ

Ví dụ

  1. He hoovered the living room this morning.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép