TanroDictionary Sổ từ

hoovering

/hˈuːvərɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của hoover.động từ

Ví dụ

  1. She is hoovering the carpet before guests arrive.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép