Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của hoover.động từ
Ví dụ
-
She is hoovering the carpet before guests arrive.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/hˈuːvərɪŋ/
She is hoovering the carpet before guests arrive.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép