TanroDictionary Sổ từ

hopefulness

/ˈhəʊpflnəs/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự chứa chan hy vọng.danh từ

Ví dụ

  1. Her hopefulness kept the team working hard.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép