Nghĩa tiếng Việt
- Vải thô; vải bao tải.danh từ
Ví dụ
-
Her old coat was made of rough hopsack.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈhɑːpˌsæk/
Her old coat was made of rough hopsack.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép