TanroDictionary Sổ từ

hopsack

/ˈhɑːpˌsæk/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Vải thô; vải bao tải.danh từ

Ví dụ

  1. Her old coat was made of rough hopsack.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép