Nghĩa tiếng Việt
- Tay ngang (xe ngựa).danh từ
Ví dụ
-
The horn-bar helped guide the horse.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈhɔrnˈbɑːr/
The horn-bar helped guide the horse.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép