TanroDictionary Sổ từ

horseshit

/ˈhɔrsˌʃɪt/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. ) chuyện vớ vẫn, nhảm nhí.danh từ

Ví dụ

  1. That excuse is complete horseshit.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép