Nghĩa tiếng Việt
- ) chuyện vớ vẫn, nhảm nhí.danh từ
Ví dụ
-
That excuse is complete horseshit.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈhɔrsˌʃɪt/
That excuse is complete horseshit.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép