TanroDictionary Sổ từ

hotkey

/ˈhɒtkiː/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Phím nóng.danh từ

Ví dụ

  1. Press the hotkey to open the menu.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép