TanroDictionary Sổ từ

hotshot

/ˈhɒtʃɒt/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Người khéo ứng xử.danh từ

Ví dụ

  1. The hotshot solved the problem quickly.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép