TanroDictionary Sổ từ

hour-circle

/ˈɑʊərˈsɜːkəl/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Đường kính.danh từ

Ví dụ

  1. The hour-circle marked the chart clearly.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép