Nghĩa tiếng Việt
- Đồng hồ cát.danh từ
Tiếng Nhật
- 砂時計すなどけいđồng hồ cát
Ví dụ
-
Sand slowly fell through the hourglass.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈaʊəɡlɑːs/
Sand slowly fell through the hourglass.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép