TanroDictionary Sổ từ

houseboat

/ˈhaʊsbəʊt/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Nhà thuyền (thuyền được thiết bị thành nhà ở).danh từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. They lived on a houseboat by the river.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép