TanroDictionary Sổ từ

howled

/haʊld/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của howlđộng từ

Ví dụ

  1. The dog howled at the wind.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép