TanroDictionary Sổ từ

howlet

/ˈhaʊlət/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Con cú.danh từ

Ví dụ

  1. A howlet sat on the branch at dusk.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép