TanroDictionary Sổ từ

howls

/haʊlz/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Số nhiều của howldanh từ
  2. Dạng ngôi thứ ba số ít đơn present trần thuật của howlđộng từ
  3. Dạng trần thuật hiện tại đơn ở ngôi thứ ba số ít của howlđộng từ

Ví dụ

  1. The wolf howls echoed through the night.

  2. The dog howls at the moon each night.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép