Nghĩa tiếng Việt
- Vung lên, đưa đi đưa lại lia lịa.động từ
Ví dụ
-
Huơ gươm.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Huơ gươm.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép