TanroDictionary Sổ từ

hubby

/ˈhʌbi/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Chồng, bố cháu, ông xã ((cũng) hub).danh từ

Ví dụ

  1. Her hubby cooked dinner tonight.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép