TanroDictionary Sổ từ

hugeous

/ˈhjuːdʒəs/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. (đùa cợt) (như) huge.tính từ

Ví dụ

  1. That was a hugeous stack of books.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép