TanroDictionary Sổ từ

hulls

/hʌlz/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của hullđộng từ

Ví dụ

  1. The machine hulls the rice quickly.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép