TanroDictionary Sổ từ

hundredweight

/ˈhʌndrədweɪt/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tạ (ở Anh bằng 50, 8 kg, ở Mỹ bằng 45, 3 kg).danh từ

Ví dụ

  1. The bag was close to a hundredweight.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép