Nghĩa tiếng Việt
- Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của hurdleđộng từ
Tiếng Nhật
- ハードルrào (điền kinh)
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép