TanroDictionary Sổ từ

hurrahing

/həˈrɑːɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của hurrah.động từ

Ví dụ

  1. They are hurrahing after the final goal.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép