TanroDictionary Sổ từ

hurrying

/ˈhʌriɪŋ/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của hurry.động từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. She was hurrying to catch the bus.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép