TanroDictionary Sổ từ

husbanded

/hˈʌsbəndɪd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của husbandđộng từ

Ví dụ

  1. They husbanded their money through the winter.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép