Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của husband.động từ
Ví dụ
-
She is husbanding her energy for later.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/hˈʌsbəndɪŋ/
She is husbanding her energy for later.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép