Nghĩa tiếng Việt
- Vệ sinh.danh từ
Tiếng Nhật
Ví dụ
-
Good hygiene keeps the kitchen clean.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈhaɪdʒiːn/
Good hygiene keeps the kitchen clean.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép