TanroDictionary Sổ từ

hyperbolic

/ˌhaɪpəˈbɒlɪk/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Hyperbolic.tính từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. His hyperbolic claim was hard to believe.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép