TanroDictionary Sổ từ

kaiserism

/ˈkɑɪzɜˌːɪzəm/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Chủ nghĩa hoàng đế (của Đức, áo).danh từ

Ví dụ

  1. Kaiserism favored strong rule and strict order.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép