Nghĩa tiếng Việt
- Chủ nghĩa hoàng đế (của Đức, áo).danh từ
Ví dụ
-
Kaiserism favored strong rule and strict order.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈkɑɪzɜˌːɪzəm/
Kaiserism favored strong rule and strict order.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép