TanroDictionary Sổ từ

kangarooed

/ˌkæŋɡəˈruːd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của kangaroođộng từ

Ví dụ

  1. She kangarooed down the hill for fun.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép