TanroDictionary Sổ từ

kaph

/ˈkɑːf/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Chữ thứ 11 trong bảng chữ cái Hêbrơ.danh từ

Ví dụ

  1. Kaph is the eleventh Hebrew letter.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép