Nghĩa tiếng Việt
- Chữ thứ 11 trong bảng chữ cái Hêbrơ.danh từ
Ví dụ
-
Kaph is the eleventh Hebrew letter.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈkɑːf/
Kaph is the eleventh Hebrew letter.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép