Nghĩa tiếng Việt
- Carat đơn vị tính tuổi vàng.danh từ
Tiếng Nhật
Ví dụ
-
This ring has a low karat value.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈkærət/
This ring has a low karat value.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép