TanroDictionary Sổ từ

karat

/ˈkærət/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Carat đơn vị tính tuổi vàng.danh từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. This ring has a low karat value.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép