TanroDictionary Sổ từ

kaross

/kəˈrɑːs/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Áo choàng da lông (của thổ dân Nam phi).danh từ

Ví dụ

  1. He wore a kaross in the cold.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép