TanroDictionary Sổ từ

karri

/ˈkeri/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cây bạch đàn úc.danh từ

Ví dụ

  1. The karri tree grew tall near the path.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép