TanroDictionary Sổ từ

karting

/ˈkɑːtɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Môn đua ô tô rất nhỏ.danh từ

Ví dụ

  1. They spent Saturday watching karting races.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép