Nghĩa tiếng Việt
- Môn đua ô tô rất nhỏ.danh từ
Ví dụ
-
They spent Saturday watching karting races.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈkɑːtɪŋ/
They spent Saturday watching karting races.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép