Nghĩa tiếng Việt
- Một thành phố của Niigata, Nhật Bản.danh từ
Ví dụ
-
Kashiwazaki is near the sea.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˌkæʃəwəˈtʃiːwiːəz/
Kashiwazaki is near the sea.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép