TanroDictionary Sổ từ

kasumi

/kəˈsuːmi/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Một tên dành cho nữ từ tiếng Nhật.danh từ

Ví dụ

  1. Kasumi read quietly near the window.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép