TanroDictionary Sổ từ

katabatic

/ˌkætəˈbætɪk/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thổi xuống (gió).tính từ

Ví dụ

  1. A katabatic wind came down the slope.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép